Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1922

Thứ Tư, 13/9/1922 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Nhâm Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thân.

13/9/1922
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 9/1922
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 13/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/9 →

Lịch tháng 9/1922

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/77168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/8222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/9/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 9 năm 1922 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thân.
Ngày 13/9/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/9/1922 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)