Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1922

Chủ Nhật, 24/9/1922 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu.

24/9/1922
DƯƠNG LỊCH24Chủ Nhật
Tháng 9/1922
ÂM LỊCH4Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/1922

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/77168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/8222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1922 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 24/9/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1922 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)