Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2047

Thứ Hai, 14/10/2047 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Đinh Mão — ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Dậu.

14/10/2047
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 10/2047
ÂM LỊCH25Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/2047

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/8516617
7188199201021112212231324
14251526162717281829191/9202
213224235246257268279
2810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 2047 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 14/10/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/2047 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)