Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2047

Tháng 11/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/9 âm lịch và kết thúc ngày 14/10 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/10
182193204215226237248
25926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2047

Xem ngày tốt tháng 11/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu14/9Kỷ TỵNgày tốt
2/11Thứ Bảy15/9Canh NgọNgày bình thường
3/11Chủ Nhật16/9Tân MùiNgày xấu
4/11Thứ Hai17/9Nhâm ThânNgày bình thường
5/11Thứ Ba18/9Quý DậuNgày tốt
6/11Thứ Tư19/9Giáp TuấtNgày xấu
7/11Thứ Năm20/9Ất HợiNgày bình thường
8/11Thứ Sáu21/9Bính TýNgày bình thường
9/11Thứ Bảy22/9Đinh SửuNgày xấu
10/11Chủ Nhật23/9Mậu DầnNgày bình thường
11/11Thứ Hai24/9Kỷ MãoNgày xấu
12/11Thứ Ba25/9Canh ThìnNgày tốt
13/11Thứ Tư26/9Tân TỵNgày xấu
14/11Thứ Năm27/9Nhâm NgọNgày bình thường
15/11Thứ Sáu28/9Quý MùiNgày xấu
16/11Thứ Bảy29/9Giáp ThânNgày bình thường
17/11Chủ Nhật1/10Ất DậuNgày xấu
18/11Thứ Hai2/10Bính TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Ba3/10Đinh HợiNgày bình thường
20/11Thứ Tư4/10Mậu TýNgày xấu
21/11Thứ Năm5/10Kỷ SửuNgày tốt
22/11Thứ Sáu6/10Canh DầnNgày bình thường
23/11Thứ Bảy7/10Tân MãoNgày xấu
24/11Chủ Nhật8/10Nhâm ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Hai9/10Quý TỵNgày xấu
26/11Thứ Ba10/10Giáp NgọNgày tốt
27/11Thứ Tư11/10Ất MùiNgày tốt
28/11Thứ Năm12/10Bính ThânNgày bình thường
29/11Thứ Sáu13/10Đinh DậuNgày xấu
30/11Thứ Bảy14/10Mậu TuấtNgày bình thường