Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1902

Thứ Sáu, 14/2/1902 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Nhâm Dần — ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Dần.

14/2/1902
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 2/1902
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/1902

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/192
103114125136147158169
171018111912201321142215/12316
24172518261927202821

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 1902 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Dần.
Ngày 14/2/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)