Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1902

Thứ Ba, 4/2/1902 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Tân Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Sửu.

4/2/1902
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 2/1902
ÂM LỊCH26Tháng Chạp (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1902

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/192
103114125136147158169
171018111912201321142215/12316
24172518261927202821

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1902 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Sửu.
Ngày 4/2/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)