Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1902

Tháng 2/1902 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/12 âm lịch và kết thúc ngày 21/1 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/192
103114125136147158169
171018111912201321142215/12316
24172518261927202821

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1902

Xem ngày tốt tháng 2/1902

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1902

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy23/12Ất MãoNgày tốt
2/2Chủ Nhật24/12Bính ThìnNgày xấu
3/2Thứ Hai25/12Đinh TỵNgày xấu
4/2Thứ Ba26/12Mậu NgọNgày bình thường
5/2Thứ Tư27/12Kỷ MùiNgày xấu
6/2Thứ Năm28/12Canh ThânNgày xấu
7/2Thứ Sáu29/12Tân DậuNgày xấu
8/2Thứ Bảy1/1Nhâm TuấtNgày bình thường
9/2Chủ Nhật2/1Quý HợiNgày xấu
10/2Thứ Hai3/1Giáp TýNgày tốt
11/2Thứ Ba4/1Ất SửuNgày bình thường
12/2Thứ Tư5/1Bính DầnNgày bình thường
13/2Thứ Năm6/1Đinh MãoNgày xấu
14/2Thứ Sáu7/1Mậu ThìnNgày bình thường
15/2Thứ Bảy8/1Kỷ TỵNgày bình thường
16/2Chủ Nhật9/1Canh NgọNgày xấu
17/2Thứ Hai10/1Tân MùiNgày tốt
18/2Thứ Ba11/1Nhâm ThânNgày xấu
19/2Thứ Tư12/1Quý DậuNgày xấu
20/2Thứ Năm13/1Giáp TuấtNgày bình thường
21/2Thứ Sáu14/1Ất HợiNgày xấu
22/2Thứ Bảy15/1Bính TýNgày tốt
23/2Chủ Nhật16/1Đinh SửuNgày bình thường
24/2Thứ Hai17/1Mậu DầnNgày bình thường
25/2Thứ Ba18/1Kỷ MãoNgày xấu
26/2Thứ Tư19/1Canh ThìnNgày bình thường
27/2Thứ Năm20/1Tân TỵNgày bình thường
28/2Thứ Sáu21/1Nhâm NgọNgày xấu