Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1966

Thứ Hai, 14/2/1966 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Bính Ngọ — ngày Giáp Thìn, tháng Canh Dần.

14/2/1966
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 2/1966
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/1966

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/1516617
7188199201021112212231324
142515261627172818291930201/2
212223234245256267278
289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 1966 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 14/2/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tất. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)