Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1966

Thứ Tư, 2/2/1966 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Bính Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Dần.

2/2/1966
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 2/1966
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/1966

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/1516617
7188199201021112212231324
142515261627172818291930201/2
212223234245256267278
289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 1966 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 2/2/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Cơ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)