Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1966

Tháng 3/1966 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/3 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/3232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1966

Xem ngày tốt tháng 3/1966

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1966

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba10/2Kỷ MùiNgày tốt
2/3Thứ Tư11/2Canh ThânNgày xấu
3/3Thứ Năm12/2Tân DậuNgày xấu
4/3Thứ Sáu13/2Nhâm TuấtNgày bình thường
5/3Thứ Bảy14/2Quý HợiNgày xấu
6/3Chủ Nhật15/2Giáp TýNgày bình thường
7/3Thứ Hai16/2Ất SửuNgày xấu
8/3Thứ Ba17/2Bính DầnNgày tốt
9/3Thứ Tư18/2Đinh MãoNgày tốt
10/3Thứ Năm19/2Mậu ThìnNgày bình thường
11/3Thứ Sáu20/2Kỷ TỵNgày xấu
12/3Thứ Bảy21/2Canh NgọNgày bình thường
13/3Chủ Nhật22/2Tân MùiNgày tốt
14/3Thứ Hai23/2Nhâm ThânNgày xấu
15/3Thứ Ba24/2Quý DậuNgày xấu
16/3Thứ Tư25/2Giáp TuấtNgày bình thường
17/3Thứ Năm26/2Ất HợiNgày xấu
18/3Thứ Sáu27/2Bính TýNgày bình thường
19/3Thứ Bảy28/2Đinh SửuNgày xấu
20/3Chủ Nhật29/2Mậu DầnNgày tốt
21/3Thứ Hai30/2Kỷ MãoNgày tốt
22/3Thứ Ba1/3Canh ThìnNgày tốt
23/3Thứ Tư2/3Tân TỵNgày tốt
24/3Thứ Năm3/3Nhâm NgọNgày bình thường
25/3Thứ Sáu4/3Quý MùiNgày xấu
26/3Thứ Bảy5/3Giáp ThânNgày bình thường
27/3Chủ Nhật6/3Ất DậuNgày xấu
28/3Thứ Hai7/3Bính TuấtNgày xấu
29/3Thứ Ba8/3Đinh HợiNgày tốt
30/3Thứ Tư9/3Mậu TýNgày bình thường
31/3Thứ Năm10/3Kỷ SửuNgày xấu