Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2047

Thứ Năm, 14/3/2047 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Đinh Mão — ngày Đinh Sửu, tháng Quý Mão.

14/3/2047
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 3/2047
ÂM LỊCH18Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/2047

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/2121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/3272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 2047 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Quý Mão.
Ngày 14/3/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/2047 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)