Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2047

Tháng 3/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/2 âm lịch và kết thúc ngày 6/3 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/2121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/3272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2047

Xem ngày tốt tháng 3/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu5/2Giáp TýNgày bình thường
2/3Thứ Bảy6/2Ất SửuNgày xấu
3/3Chủ Nhật7/2Bính DầnNgày tốt
4/3Thứ Hai8/2Đinh MãoNgày tốt
5/3Thứ Ba9/2Mậu ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Tư10/2Kỷ TỵNgày xấu
7/3Thứ Năm11/2Canh NgọNgày bình thường
8/3Thứ Sáu12/2Tân MùiNgày tốt
9/3Thứ Bảy13/2Nhâm ThânNgày xấu
10/3Chủ Nhật14/2Quý DậuNgày xấu
11/3Thứ Hai15/2Giáp TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Ba16/2Ất HợiNgày xấu
13/3Thứ Tư17/2Bính TýNgày bình thường
14/3Thứ Năm18/2Đinh SửuNgày xấu
15/3Thứ Sáu19/2Mậu DầnNgày tốt
16/3Thứ Bảy20/2Kỷ MãoNgày tốt
17/3Chủ Nhật21/2Canh ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Hai22/2Tân TỵNgày xấu
19/3Thứ Ba23/2Nhâm NgọNgày bình thường
20/3Thứ Tư24/2Quý MùiNgày tốt
21/3Thứ Năm25/2Giáp ThânNgày xấu
22/3Thứ Sáu26/2Ất DậuNgày xấu
23/3Thứ Bảy27/2Bính TuấtNgày bình thường
24/3Chủ Nhật28/2Đinh HợiNgày xấu
25/3Thứ Hai29/2Mậu TýNgày bình thường
26/3Thứ Ba1/3Kỷ SửuNgày xấu
27/3Thứ Tư2/3Canh DầnNgày bình thường
28/3Thứ Năm3/3Tân MãoNgày xấu
29/3Thứ Sáu4/3Nhâm ThìnNgày tốt
30/3Thứ Bảy5/3Quý TỵNgày tốt
31/3Chủ Nhật6/3Giáp NgọNgày bình thường