Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1917

Thứ Bảy, 14/4/1917 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Đinh Tỵ — ngày Bính Tuất, tháng Giáp Thìn.

14/4/1917
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 4/1917
ÂM LỊCH23Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1917

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/3716817
918101911201221132214231524
16251726182719282029211/3N222
233244255266277288299
3010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1917 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Giáp Thìn.
Ngày 14/4/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1917 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)