Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1932

Thứ Năm, 14/4/1932 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Nhâm Thân — ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Thìn.

14/4/1932
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 4/1932
ÂM LỊCH9Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 4/1932

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42953061/3728394105
116127138149151016111712
181319142015/32116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1932 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1932 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Thìn.
Ngày 14/4/1932 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Đẩu. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1932 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)