Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1954

Thứ Tư, 14/4/1954 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Giáp Ngọ — ngày Canh Tý, tháng Mậu Thìn.

14/4/1954
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 4/1954
ÂM LỊCH12Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/342
5364758697108119
121013111412151316141715/31816
1917201821192220232124222523
26242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1954 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Mậu Thìn.
Ngày 14/4/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)