Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1954

Tháng 4/1954 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/2 âm lịch và kết thúc ngày 28/3 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/342
5364758697108119
121013111412151316141715/31816
1917201821192220232124222523
26242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1954

Xem ngày tốt tháng 4/1954

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1954

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm28/2Đinh HợiNgày xấu
2/4Thứ Sáu29/2Mậu TýNgày bình thường
3/4Thứ Bảy1/3Kỷ SửuNgày xấu
4/4Chủ Nhật2/3Canh DầnNgày bình thường
5/4Thứ Hai3/3Tân MãoNgày xấu
6/4Thứ Ba4/3Nhâm ThìnNgày bình thường
7/4Thứ Tư5/3Quý TỵNgày tốt
8/4Thứ Năm6/3Giáp NgọNgày bình thường
9/4Thứ Sáu7/3Ất MùiNgày xấu
10/4Thứ Bảy8/3Bính ThânNgày bình thường
11/4Chủ Nhật9/3Đinh DậuNgày tốt
12/4Thứ Hai10/3Mậu TuấtNgày xấu
13/4Thứ Ba11/3Kỷ HợiNgày tốt
14/4Thứ Tư12/3Canh TýNgày bình thường
15/4Thứ Năm13/3Tân SửuNgày xấu
16/4Thứ Sáu14/3Nhâm DầnNgày bình thường
17/4Thứ Bảy15/3Quý MãoNgày xấu
18/4Chủ Nhật16/3Giáp ThìnNgày bình thường
19/4Thứ Hai17/3Ất TỵNgày tốt
20/4Thứ Ba18/3Bính NgọNgày bình thường
21/4Thứ Tư19/3Đinh MùiNgày xấu
22/4Thứ Năm20/3Mậu ThânNgày bình thường
23/4Thứ Sáu21/3Kỷ DậuNgày tốt
24/4Thứ Bảy22/3Canh TuấtNgày xấu
25/4Chủ Nhật23/3Tân HợiNgày tốt
26/4Thứ Hai24/3Nhâm TýNgày bình thường
27/4Thứ Ba25/3Quý SửuNgày xấu
28/4Thứ Tư26/3Giáp DầnNgày bình thường
29/4Thứ Năm27/3Ất MãoNgày xấu
30/4Thứ Sáu28/3Bính ThìnNgày bình thường