Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1954

Tháng 3/1954 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/1 âm lịch và kết thúc ngày 27/2 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/26273
84951061171281391410
15111612171318141915/220162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1954

Xem ngày tốt tháng 3/1954

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1954

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai27/1Bính ThìnNgày bình thường
2/3Thứ Ba28/1Đinh TỵNgày bình thường
3/3Thứ Tư29/1Mậu NgọNgày xấu
4/3Thứ Năm30/1Kỷ MùiNgày tốt
5/3Thứ Sáu1/2Canh ThânNgày xấu
6/3Thứ Bảy2/2Tân DậuNgày xấu
7/3Chủ Nhật3/2Nhâm TuấtNgày bình thường
8/3Thứ Hai4/2Quý HợiNgày xấu
9/3Thứ Ba5/2Giáp TýNgày bình thường
10/3Thứ Tư6/2Ất SửuNgày xấu
11/3Thứ Năm7/2Bính DầnNgày tốt
12/3Thứ Sáu8/2Đinh MãoNgày tốt
13/3Thứ Bảy9/2Mậu ThìnNgày bình thường
14/3Chủ Nhật10/2Kỷ TỵNgày xấu
15/3Thứ Hai11/2Canh NgọNgày bình thường
16/3Thứ Ba12/2Tân MùiNgày tốt
17/3Thứ Tư13/2Nhâm ThânNgày xấu
18/3Thứ Năm14/2Quý DậuNgày xấu
19/3Thứ Sáu15/2Giáp TuấtNgày bình thường
20/3Thứ Bảy16/2Ất HợiNgày xấu
21/3Chủ Nhật17/2Bính TýNgày bình thường
22/3Thứ Hai18/2Đinh SửuNgày xấu
23/3Thứ Ba19/2Mậu DầnNgày tốt
24/3Thứ Tư20/2Kỷ MãoNgày tốt
25/3Thứ Năm21/2Canh ThìnNgày bình thường
26/3Thứ Sáu22/2Tân TỵNgày xấu
27/3Thứ Bảy23/2Nhâm NgọNgày bình thường
28/3Chủ Nhật24/2Quý MùiNgày tốt
29/3Thứ Hai25/2Giáp ThânNgày xấu
30/3Thứ Ba26/2Ất DậuNgày xấu
31/3Thứ Tư27/2Bính TuấtNgày bình thường