Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1970

Thứ Ba, 14/4/1970 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Canh Tuất — ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.

14/4/1970
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 4/1970
ÂM LỊCH9Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/1970

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/3728394105116127
13814915101611171218131914
2015/3211622172318241925202621
2722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1970 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 14/4/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Dực. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1970 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)