Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1992

Thứ Ba, 14/4/1992 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Nhâm Thân — ngày Canh Thân, tháng Giáp Thìn.

14/4/1992
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 4/1992
ÂM LỊCH12Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/1992

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/34253
647586971081191210
13111412151316141715/318161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1992 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Giáp Thìn.
Ngày 14/4/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Định, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)