Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1992

Thứ Bảy, 4/4/1992 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Nhâm Thân — ngày Canh Tuất, tháng Giáp Thìn.

4/4/1992
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 4/1992
ÂM LỊCH2Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Thân
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 4/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/4 →

Lịch tháng 4/1992

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/34253
647586971081191210
13111412151316141715/318161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/4/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 4 năm 1992 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Giáp Thìn.
Ngày 4/4/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Vị. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/4/1992 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)