Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1946

Thứ Ba, 14/5/1946 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Tuất — ngày Mậu Tý, tháng Quý Tỵ.

14/5/1946
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 5/1946
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Tuất
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 14/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/5 →

Lịch tháng 5/1946

T2T3T4T5T6T7CN
11/422334455
66778899101011111212
131314141515/41616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/5/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 5 năm 1946 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Quý Tỵ.
Ngày 14/5/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Khánh hạ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 14/5/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)