Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1946

Chủ Nhật, 5/5/1946 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Bính Tuất — ngày Kỷ Mão, tháng Quý Tỵ.

5/5/1946
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 5/1946
ÂM LỊCH5Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Tuất
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/1946

T2T3T4T5T6T7CN
11/422334455
66778899101011111212
131314141515/41616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 1946 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Quý Tỵ.
Ngày 5/5/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Mão. Nên: Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)