Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1906

Thứ Năm, 14/6/1906 dương lịch là ngày 23 tháng Tư nhuận năm Bính Ngọ — ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Tỵ.

14/6/1906
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 6/1906
ÂM LỊCH23Tháng Tư nhuận (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Ngọ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/1906

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/4N7168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/5232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 1906 dương lịch là ngày 23 tháng Tư nhuận năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Tỵ.
Ngày 14/6/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/1906 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)