Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1906

Tháng 6/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/4 âm lịch và kết thúc ngày 9/5 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/4N7168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/5232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1906

Xem ngày tốt tháng 6/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu10/4 nhuậnBính TýNgày xấu
2/6Thứ Bảy11/4 nhuậnĐinh SửuNgày tốt
3/6Chủ Nhật12/4 nhuậnMậu DầnNgày bình thường
4/6Thứ Hai13/4 nhuậnKỷ MãoNgày xấu
5/6Thứ Ba14/4 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
6/6Thứ Tư15/4 nhuậnTân TỵNgày xấu
7/6Thứ Năm16/4 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
8/6Thứ Sáu17/4 nhuậnQuý MùiNgày tốt
9/6Thứ Bảy18/4 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
10/6Chủ Nhật19/4 nhuậnẤt DậuNgày xấu
11/6Thứ Hai20/4 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Ba21/4 nhuậnĐinh HợiNgày tốt
13/6Thứ Tư22/4 nhuậnMậu TýNgày xấu
14/6Thứ Năm23/4 nhuậnKỷ SửuNgày bình thường
15/6Thứ Sáu24/4 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
16/6Thứ Bảy25/4 nhuậnTân MãoNgày xấu
17/6Chủ Nhật26/4 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
18/6Thứ Hai27/4 nhuậnQuý TỵNgày xấu
19/6Thứ Ba28/4 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
20/6Thứ Tư29/4 nhuậnẤt MùiNgày tốt
21/6Thứ Năm30/4 nhuậnBính ThânNgày bình thường
22/6Thứ Sáu1/5Đinh DậuNgày tốt
23/6Thứ Bảy2/5Mậu TuấtNgày bình thường
24/6Chủ Nhật3/5Kỷ HợiNgày xấu
25/6Thứ Hai4/5Canh TýNgày xấu
26/6Thứ Ba5/5Tân SửuNgày bình thường
27/6Thứ Tư6/5Nhâm DầnNgày xấu
28/6Thứ Năm7/5Quý MãoNgày tốt
29/6Thứ Sáu8/5Giáp ThìnNgày bình thường
30/6Thứ Bảy9/5Ất TỵNgày xấu