Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1906

Tháng 5/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 9/4 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/48169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/4N242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1906

Xem ngày tốt tháng 5/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba9/4Ất TỵNgày xấu
2/5Thứ Tư10/4Bính NgọNgày tốt
3/5Thứ Năm11/4Đinh MùiNgày bình thường
4/5Thứ Sáu12/4Mậu ThânNgày bình thường
5/5Thứ Bảy13/4Kỷ DậuNgày xấu
6/5Chủ Nhật14/4Canh TuấtNgày bình thường
7/5Thứ Hai15/4Tân HợiNgày xấu
8/5Thứ Ba16/4Nhâm TýNgày xấu
9/5Thứ Tư17/4Quý SửuNgày tốt
10/5Thứ Năm18/4Giáp DầnNgày bình thường
11/5Thứ Sáu19/4Ất MãoNgày xấu
12/5Thứ Bảy20/4Bính ThìnNgày bình thường
13/5Chủ Nhật21/4Đinh TỵNgày xấu
14/5Thứ Hai22/4Mậu NgọNgày tốt
15/5Thứ Ba23/4Kỷ MùiNgày tốt
16/5Thứ Tư24/4Canh ThânNgày bình thường
17/5Thứ Năm25/4Tân DậuNgày xấu
18/5Thứ Sáu26/4Nhâm TuấtNgày bình thường
19/5Thứ Bảy27/4Quý HợiNgày xấu
20/5Chủ Nhật28/4Giáp TýNgày xấu
21/5Thứ Hai29/4Ất SửuNgày tốt
22/5Thứ Ba30/4Bính DầnNgày bình thường
23/5Thứ Tư1/4 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
24/5Thứ Năm2/4 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
25/5Thứ Sáu3/4 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
26/5Thứ Bảy4/4 nhuậnCanh NgọNgày tốt
27/5Chủ Nhật5/4 nhuậnTân MùiNgày tốt
28/5Thứ Hai6/4 nhuậnNhâm ThânNgày bình thường
29/5Thứ Ba7/4 nhuậnQuý DậuNgày xấu
30/5Thứ Tư8/4 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường
31/5Thứ Năm9/4 nhuậnẤt HợiNgày xấu