Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1977

Thứ Năm, 14/7/1977 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Ngọ.

14/7/1977
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 7/1977
ÂM LỊCH28Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 14/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/7 →

Lịch tháng 7/1977

T2T3T4T5T6T7CN
115/5216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/6172
183194205216227238249
251026112712281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/7/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 7 năm 1977 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Ngọ.
Ngày 14/7/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 14/7/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)