Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1977

Tháng 6/1977 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/4 âm lịch và kết thúc ngày 14/5 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/5182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1977

Xem ngày tốt tháng 6/1977

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1977

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư15/4Kỷ SửuNgày tốt
2/6Thứ Năm16/4Canh DầnNgày bình thường
3/6Thứ Sáu17/4Tân MãoNgày xấu
4/6Thứ Bảy18/4Nhâm ThìnNgày bình thường
5/6Chủ Nhật19/4Quý TỵNgày xấu
6/6Thứ Hai20/4Giáp NgọNgày bình thường
7/6Thứ Ba21/4Ất MùiNgày tốt
8/6Thứ Tư22/4Bính ThânNgày bình thường
9/6Thứ Năm23/4Đinh DậuNgày xấu
10/6Thứ Sáu24/4Mậu TuấtNgày bình thường
11/6Thứ Bảy25/4Kỷ HợiNgày tốt
12/6Chủ Nhật26/4Canh TýNgày xấu
13/6Thứ Hai27/4Tân SửuNgày bình thường
14/6Thứ Ba28/4Nhâm DầnNgày bình thường
15/6Thứ Tư29/4Quý MãoNgày xấu
16/6Thứ Năm30/4Giáp ThìnNgày bình thường
17/6Thứ Sáu1/5Ất TỵNgày xấu
18/6Thứ Bảy2/5Bính NgọNgày bình thường
19/6Chủ Nhật3/5Đinh MùiNgày xấu
20/6Thứ Hai4/5Mậu ThânNgày tốt
21/6Thứ Ba5/5Kỷ DậuNgày tốt
22/6Thứ Tư6/5Canh TuấtNgày bình thường
23/6Thứ Năm7/5Tân HợiNgày xấu
24/6Thứ Sáu8/5Nhâm TýNgày xấu
25/6Thứ Bảy9/5Quý SửuNgày bình thường
26/6Chủ Nhật10/5Giáp DầnNgày xấu
27/6Thứ Hai11/5Ất MãoNgày tốt
28/6Thứ Ba12/5Bính ThìnNgày bình thường
29/6Thứ Tư13/5Đinh TỵNgày xấu
30/6Thứ Năm14/5Mậu NgọNgày bình thường