Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1977

Thứ Tư, 6/7/1977 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Đinh Tỵ — ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ.

6/7/1977
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 7/1977
ÂM LỊCH20Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1977

T2T3T4T5T6T7CN
115/5216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/6172
183194205216227238249
251026112712281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1977 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ.
Ngày 6/7/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)