Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2061

Thứ Năm, 14/7/2061 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Tân Tỵ — ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Ngọ.

14/7/2061
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 7/2061
ÂM LỊCH27Tháng Năm (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 14/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/7 →

Lịch tháng 7/2061

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/6
182193204215226237248
259261027112812291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/7/2061 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 7 năm 2061 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 14/7/2061 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/7/2061 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)