Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2061

Tháng 8/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/6 âm lịch và kết thúc ngày 17/7 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/7162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2061

Xem ngày tốt tháng 8/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai16/6Tân HợiNgày tốt
2/8Thứ Ba17/6Nhâm TýNgày xấu
3/8Thứ Tư18/6Quý SửuNgày xấu
4/8Thứ Năm19/6Giáp DầnNgày bình thường
5/8Thứ Sáu20/6Ất MãoNgày tốt
6/8Thứ Bảy21/6Bính ThìnNgày xấu
7/8Chủ Nhật22/6Đinh TỵNgày tốt
8/8Thứ Hai23/6Mậu NgọNgày bình thường
9/8Thứ Ba24/6Kỷ MùiNgày xấu
10/8Thứ Tư25/6Canh ThânNgày bình thường
11/8Thứ Năm26/6Tân DậuNgày xấu
12/8Thứ Sáu27/6Nhâm TuấtNgày tốt
13/8Thứ Bảy28/6Quý HợiNgày tốt
14/8Chủ Nhật29/6Giáp TýNgày bình thường
15/8Thứ Hai1/7Ất SửuNgày tốt
16/8Thứ Ba2/7Bính DầnNgày xấu
17/8Thứ Tư3/7Đinh MãoNgày xấu
18/8Thứ Năm4/7Mậu ThìnNgày bình thường
19/8Thứ Sáu5/7Kỷ TỵNgày tốt
20/8Thứ Bảy6/7Canh NgọNgày xấu
21/8Chủ Nhật7/7Tân MùiNgày bình thường
22/8Thứ Hai8/7Nhâm ThânNgày bình thường
23/8Thứ Ba9/7Quý DậuNgày xấu
24/8Thứ Tư10/7Giáp TuấtNgày bình thường
25/8Thứ Năm11/7Ất HợiNgày xấu
26/8Thứ Sáu12/7Bính TýNgày tốt
27/8Thứ Bảy13/7Đinh SửuNgày tốt
28/8Chủ Nhật14/7Mậu DầnNgày xấu
29/8Thứ Hai15/7Kỷ MãoNgày xấu
30/8Thứ Ba16/7Canh ThìnNgày bình thường
31/8Thứ Tư17/7Tân TỵNgày tốt