Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2061

Tháng 7/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/5 âm lịch và kết thúc ngày 15/6 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/6
182193204215226237248
259261027112812291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2061

Xem ngày tốt tháng 7/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu14/5Canh ThìnNgày bình thường
2/7Thứ Bảy15/5Tân TỵNgày xấu
3/7Chủ Nhật16/5Nhâm NgọNgày bình thường
4/7Thứ Hai17/5Quý MùiNgày xấu
5/7Thứ Ba18/5Giáp ThânNgày tốt
6/7Thứ Tư19/5Ất DậuNgày tốt
7/7Thứ Năm20/5Bính TuấtNgày bình thường
8/7Thứ Sáu21/5Đinh HợiNgày xấu
9/7Thứ Bảy22/5Mậu TýNgày bình thường
10/7Chủ Nhật23/5Kỷ SửuNgày xấu
11/7Thứ Hai24/5Canh DầnNgày xấu
12/7Thứ Ba25/5Tân MãoNgày tốt
13/7Thứ Tư26/5Nhâm ThìnNgày bình thường
14/7Thứ Năm27/5Quý TỵNgày xấu
15/7Thứ Sáu28/5Giáp NgọNgày bình thường
16/7Thứ Bảy29/5Ất MùiNgày xấu
17/7Chủ Nhật1/6Bính ThânNgày bình thường
18/7Thứ Hai2/6Đinh DậuNgày xấu
19/7Thứ Ba3/6Mậu TuấtNgày bình thường
20/7Thứ Tư4/6Kỷ HợiNgày tốt
21/7Thứ Năm5/6Canh TýNgày bình thường
22/7Thứ Sáu6/6Tân SửuNgày xấu
23/7Thứ Bảy7/6Nhâm DầnNgày bình thường
24/7Chủ Nhật8/6Quý MãoNgày tốt
25/7Thứ Hai9/6Giáp ThìnNgày xấu
26/7Thứ Ba10/6Ất TỵNgày tốt
27/7Thứ Tư11/6Bính NgọNgày bình thường
28/7Thứ Năm12/6Đinh MùiNgày xấu
29/7Thứ Sáu13/6Mậu ThânNgày bình thường
30/7Thứ Bảy14/6Kỷ DậuNgày xấu
31/7Chủ Nhật15/6Canh TuấtNgày bình thường