Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1949

Chủ Nhật, 14/8/1949 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Kỷ Sửu — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thân.

14/8/1949
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 8/1949
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Sửu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/8 →

Lịch tháng 8/1949

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/710161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/7N252263274285
296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/8/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 8 năm 1949 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thân.
Ngày 14/8/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/8/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)