Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1949

Thứ Tư, 31/8/1949 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Sửu — ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Thân.

31/8/1949
DƯƠNG LỊCH31Thứ Tư
Tháng 8/1949
ÂM LỊCH8Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Sửu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 31/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/8 →

Lịch tháng 8/1949

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/710161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/7N252263274285
296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/8/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 8 năm 1949 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Thân.
Ngày 31/8/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 31/8/1949 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)