Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2049

Thứ Ba, 14/9/2049 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Kỷ Tỵ — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Dậu.

14/9/2049
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 9/2049
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 14/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/9 →

Lịch tháng 9/2049

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/81216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/9282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/9/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 9 năm 2049 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Dậu.
Ngày 14/9/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/9/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)