Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2049

Tháng 9/2049 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/8 âm lịch và kết thúc ngày 4/9 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/81216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/9282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2049

Xem ngày tốt tháng 9/2049

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2049

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư5/8Kỷ MãoNgày tốt
2/9Thứ Năm6/8Canh ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Sáu7/8Tân TỵNgày xấu
4/9Thứ Bảy8/8Nhâm NgọNgày bình thường
5/9Chủ Nhật9/8Quý MùiNgày bình thường
6/9Thứ Hai10/8Giáp ThânNgày xấu
7/9Thứ Ba11/8Ất DậuNgày bình thường
8/9Thứ Tư12/8Bính TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Năm13/8Đinh HợiNgày xấu
10/9Thứ Sáu14/8Mậu TýNgày bình thường
11/9Thứ Bảy15/8Kỷ SửuNgày xấu
12/9Chủ Nhật16/8Canh DầnNgày tốt
13/9Thứ Hai17/8Tân MãoNgày xấu
14/9Thứ Ba18/8Nhâm ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Tư19/8Quý TỵNgày xấu
16/9Thứ Năm20/8Giáp NgọNgày bình thường
17/9Thứ Sáu21/8Ất MùiNgày tốt
18/9Thứ Bảy22/8Bính ThânNgày xấu
19/9Chủ Nhật23/8Đinh DậuNgày bình thường
20/9Thứ Hai24/8Mậu TuấtNgày bình thường
21/9Thứ Ba25/8Kỷ HợiNgày xấu
22/9Thứ Tư26/8Canh TýNgày bình thường
23/9Thứ Năm27/8Tân SửuNgày xấu
24/9Thứ Sáu28/8Nhâm DầnNgày tốt
25/9Thứ Bảy29/8Quý MãoNgày xấu
26/9Chủ Nhật30/8Giáp ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Hai1/9Ất TỵNgày tốt
28/9Thứ Ba2/9Bính NgọNgày bình thường
29/9Thứ Tư3/9Đinh MùiNgày xấu
30/9Thứ Năm4/9Mậu ThânNgày bình thường