Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1989

Chủ Nhật, 15/10/1989 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Kỷ Tỵ — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.

15/10/1989
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 10/1989
ÂM LỊCH16Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/1989

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/91516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/10
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 1989 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 15/10/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)