Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1989

Tháng 11/1989 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/10 âm lịch và kết thúc ngày 3/11 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/10
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
2730281/11292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1989

Xem ngày tốt tháng 11/1989

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1989

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư4/10Ất SửuNgày bình thường
2/11Thứ Năm5/10Bính DầnNgày bình thường
3/11Thứ Sáu6/10Đinh MãoNgày xấu
4/11Thứ Bảy7/10Mậu ThìnNgày xấu
5/11Chủ Nhật8/10Kỷ TỵNgày xấu
6/11Thứ Hai9/10Canh NgọNgày tốt
7/11Thứ Ba10/10Tân MùiNgày tốt
8/11Thứ Tư11/10Nhâm ThânNgày bình thường
9/11Thứ Năm12/10Quý DậuNgày xấu
10/11Thứ Sáu13/10Giáp TuấtNgày bình thường
11/11Thứ Bảy14/10Ất HợiNgày bình thường
12/11Chủ Nhật15/10Bính TýNgày xấu
13/11Thứ Hai16/10Đinh SửuNgày tốt
14/11Thứ Ba17/10Mậu DầnNgày bình thường
15/11Thứ Tư18/10Kỷ MãoNgày xấu
16/11Thứ Năm19/10Canh ThìnNgày bình thường
17/11Thứ Sáu20/10Tân TỵNgày xấu
18/11Thứ Bảy21/10Nhâm NgọNgày tốt
19/11Chủ Nhật22/10Quý MùiNgày tốt
20/11Thứ Hai23/10Giáp ThânNgày bình thường
21/11Thứ Ba24/10Ất DậuNgày xấu
22/11Thứ Tư25/10Bính TuấtNgày bình thường
23/11Thứ Năm26/10Đinh HợiNgày bình thường
24/11Thứ Sáu27/10Mậu TýNgày xấu
25/11Thứ Bảy28/10Kỷ SửuNgày tốt
26/11Chủ Nhật29/10Canh DầnNgày bình thường
27/11Thứ Hai30/10Tân MãoNgày xấu
28/11Thứ Ba1/11Nhâm ThìnNgày bình thường
29/11Thứ Tư2/11Quý TỵNgày xấu
30/11Thứ Năm3/11Giáp NgọNgày bình thường