Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1989

Thứ Sáu, 27/10/1989 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Kỷ Tỵ — ngày Canh Thân, tháng Giáp Tuất.

27/10/1989
DƯƠNG LỊCH27Thứ Sáu
Tháng 10/1989
ÂM LỊCH28Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 27/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/10 →

Lịch tháng 10/1989

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/91516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/10
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/10/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 10 năm 1989 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 27/10/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 27/10/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)