Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1949

Thứ Ba, 15/11/1949 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Kỷ Sửu — ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tuất.

15/11/1949
DƯƠNG LỊCH15Thứ Ba
Tháng 11/1949
ÂM LỊCH25Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Sửu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/11 →

Lịch tháng 11/1949

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/9616
7178189191020112112221323
142415251626172718281929201/10
212223234245256267278
28929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/11/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 11 năm 1949 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 15/11/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Lập hợp đồng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/11/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)