Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1978

Thứ Sáu, 15/12/1978 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ — ngày Tân Hợi, tháng Giáp Tý.

15/12/1978
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 12/1978
ÂM LỊCH16Tháng Mười Một (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/12 →

Lịch tháng 12/1978

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/11151616171718
1819192020212122222323242425
25262627272828292930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/12/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 12 năm 1978 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Giáp Tý.
Ngày 15/12/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/12/1978 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)