Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1978

Thứ Bảy, 16/12/1978 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ — ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tý.

16/12/1978
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 12/1978
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 12/1978

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/11151616171718
1819192020212122222323242425
25262627272828292930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/12/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 12 năm 1978 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tý.
Ngày 16/12/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 16/12/1978 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)