Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1978

Thứ Tư, 6/12/1978 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ — ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tý.

6/12/1978
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 12/1978
ÂM LỊCH7Tháng Mười Một (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 12/1978

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/11151616171718
1819192020212122222323242425
25262627272828292930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/12/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 12 năm 1978 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tý.
Ngày 6/12/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/1978 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)