Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1938

Chủ Nhật, 15/5/1938 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Mậu Dần — ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Tỵ.

15/5/1938
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 5/1938
ÂM LỊCH16Tháng Tư (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 15/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/5 →

Lịch tháng 5/1938

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/41516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/5
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/5/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 5 năm 1938 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 15/5/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/5/1938 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)