Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1938

Tháng 4/1938 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/3 âm lịch và kết thúc ngày 1/4 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
11/32233
4455667788991010
11111212131314141515/316161717
1818191920202121222223232424
25252626272728282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1938

Xem ngày tốt tháng 4/1938

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1938

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu1/3Quý HợiNgày tốt
2/4Thứ Bảy2/3Giáp TýNgày bình thường
3/4Chủ Nhật3/3Ất SửuNgày xấu
4/4Thứ Hai4/3Bính DầnNgày bình thường
5/4Thứ Ba5/3Đinh MãoNgày xấu
6/4Thứ Tư6/3Mậu ThìnNgày bình thường
7/4Thứ Năm7/3Kỷ TỵNgày tốt
8/4Thứ Sáu8/3Canh NgọNgày bình thường
9/4Thứ Bảy9/3Tân MùiNgày xấu
10/4Chủ Nhật10/3Nhâm ThânNgày bình thường
11/4Thứ Hai11/3Quý DậuNgày tốt
12/4Thứ Ba12/3Giáp TuấtNgày xấu
13/4Thứ Tư13/3Ất HợiNgày tốt
14/4Thứ Năm14/3Bính TýNgày bình thường
15/4Thứ Sáu15/3Đinh SửuNgày xấu
16/4Thứ Bảy16/3Mậu DầnNgày bình thường
17/4Chủ Nhật17/3Kỷ MãoNgày xấu
18/4Thứ Hai18/3Canh ThìnNgày bình thường
19/4Thứ Ba19/3Tân TỵNgày tốt
20/4Thứ Tư20/3Nhâm NgọNgày bình thường
21/4Thứ Năm21/3Quý MùiNgày xấu
22/4Thứ Sáu22/3Giáp ThânNgày bình thường
23/4Thứ Bảy23/3Ất DậuNgày tốt
24/4Chủ Nhật24/3Bính TuấtNgày xấu
25/4Thứ Hai25/3Đinh HợiNgày tốt
26/4Thứ Ba26/3Mậu TýNgày bình thường
27/4Thứ Tư27/3Kỷ SửuNgày xấu
28/4Thứ Năm28/3Canh DầnNgày bình thường
29/4Thứ Sáu29/3Tân MãoNgày xấu
30/4Thứ Bảy1/4Nhâm ThìnNgày bình thường