Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1940

Thứ Bảy, 15/6/1940 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Canh Thìn — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Ngọ.

15/6/1940
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 6/1940
ÂM LỊCH10Tháng Năm (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 6/1940

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/5728394
10511612713814915101611
1712181319142015/5211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 1940 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 15/6/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)