Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1940

Thứ Hai, 17/6/1940 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Canh Thìn — ngày Tân Mão, tháng Nhâm Ngọ.

17/6/1940
DƯƠNG LỊCH17Thứ Hai
Tháng 6/1940
ÂM LỊCH12Tháng Năm (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 17/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/6 →

Lịch tháng 6/1940

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/5728394
10511612713814915101611
1712181319142015/5211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/6/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 6 năm 1940 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 17/6/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 17/6/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)