Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1989

Thứ Bảy, 15/7/1989 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ — ngày Bính Tý, tháng Tân Mùi.

15/7/1989
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 7/1989
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/1989

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 1989 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 15/7/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)