Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1989

Thứ Năm, 27/7/1989 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ — ngày Mậu Tý, tháng Tân Mùi.

27/7/1989
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 7/1989
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 27/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/7 →

Lịch tháng 7/1989

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/7/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 7 năm 1989 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 27/7/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/7/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)