Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2095

Thứ Sáu, 15/7/2095 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Ất Mão — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mùi.

15/7/2095
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 7/2095
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/2095

T2T3T4T5T6T7CN
13021/632
435465768798109
111012111312141315141615/61716
1817191820192120222123222423
252426252726282729283029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 2095 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mùi.
Ngày 15/7/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/2095 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)