Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1942

Thứ Ba, 15/9/1942 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Nhâm Ngọ — ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Dậu.

15/9/1942
DƯƠNG LỊCH15Thứ Ba
Tháng 9/1942
ÂM LỊCH6Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 15/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/9 →

Lịch tháng 9/1942

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/8112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/8251626172718
281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/9/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 9 năm 1942 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 15/9/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/9/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)